베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đóng hàng" (1)
đóng hàng

영어
동사pack goods
Công ty đang đóng hàng để giao.
The company is packing goods for delivery.
관련 단어 "đóng hàng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đóng hàng" (2)
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
The company holds an annual shareholders’ meeting.
Công ty đang đóng hàng để giao.
The company is packing goods for delivery.
